Chi phí làm app mobile năm 2026 ở Việt Nam rơi vào khoảng 90 triệu cho một MVP một nền tảng, 180–280 triệu cho app iOS + Android thông thường, và 300–600 triệu cho app phức tạp có ví điện tử, chat, bản đồ hoặc nhiều vai trò người dùng. Con số này chênh nhau lớn vì mỗi báo giá đang tính một phạm vi khác nhau — không phải vì có nhà cung cấp "đắt" hay "rẻ".
Bài viết này bóc tách chi phí thành từng khoản để bạn tự đối chiếu bất kỳ báo giá nào, kèm 8 khoản chi phí ẩn mà hầu hết khách hàng chỉ phát hiện sau khi ký hợp đồng.
Tóm tắt nhanh theo loại app
| Loại app | Phạm vi điển hình | Thời gian | Chi phí |
|---|---|---|---|
| MVP kiểm chứng | 1 nền tảng, 5–7 màn hình, đăng nhập, danh sách, form, thông báo đẩy | 4–6 tuần | 90–120 triệu |
| App đặt lịch / dịch vụ | 12–18 màn hình, lịch, thanh toán, nhắc hẹn, quản trị | 10–12 tuần | 180–250 triệu |
| App bán hàng | 15–25 màn hình, giỏ hàng, thanh toán, mã giảm giá, vận chuyển, đẩy đơn | 12–16 tuần | 220–320 triệu |
| App nội bộ (nhân viên, giao hàng, kiểm kho) | 12–20 màn hình, offline, phân quyền, báo cáo | 10–14 tuần | 180–280 triệu |
| App phức tạp | 25–40 màn hình, chat, bản đồ thời gian thực, ví, nhiều vai trò | 20–28 tuần | 400–600 triệu |
| PWA / web app | Chạy trên trình duyệt, cài ra màn hình chính | 3–6 tuần | 40–90 triệu |
Mức giá trên chưa gồm VAT, chưa gồm phí tài khoản store và hạ tầng chạy app. Bảng giá tham khảo đầy đủ ở trang bảng giá và dịch vụ Thiết kế App Mobile.
Vì sao hai báo giá có thể chênh nhau 8 lần?
Ba nhà cung cấp cùng nhận một bản mô tả 1 trang, cho ra ba con số 60 triệu – 200 triệu – 480 triệu. Không ai nói dối. Khác biệt nằm ở bốn điểm:
- Số màn hình thật sự. "App đặt lịch" có thể là 6 màn hình hoặc 24 màn hình tuỳ cách hiểu. Đây là nguồn chênh lệch lớn nhất.
- Backend có hay chưa. Nếu đã có hệ thống với API sẵn, app chỉ là lớp giao diện. Nếu phải làm mới toàn bộ máy chủ, dữ liệu, phân quyền, báo cáo thì chi phí tăng 60–120%.
- Mức độ hoàn thiện. Bản "chạy được" khác bản "chịu được 10.000 người dùng, có log, có kiểm thử, có xử lý lỗi mạng". Khoảng cách thường 30–50%.
- Ai chịu trách nhiệm sau khi lên store. Bàn giao rồi hết, hay kèm 3–6 tháng đồng hành sửa lỗi và cập nhật — chênh 15–25%.
Vì vậy, câu hỏi đúng không phải "làm app giá bao nhiêu" mà là "với ngân sách X, tôi nhận được chính xác những gì".
Chi phí gồm những khoản nào
Một báo giá tử tế phải tách được 6 khoản dưới đây. Nếu nhà cung cấp chỉ đưa một con số tổng, hãy yêu cầu bóc tách.
| Khoản | Thường chiếm | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1. Khảo sát & đặc tả | 8–12% | Danh sách màn hình, luồng, phân quyền, tiêu chí nghiệm thu |
| 2. Thiết kế UX/UI | 12–18% | Wireframe, giao diện, design system, bản duyệt |
| 3. Lập trình app | 35–45% | Phần lớn nhất; tăng theo số màn hình và độ phức tạp |
| 4. Backend & API | 15–25% | Thường bị bỏ sót trong báo giá ban đầu |
| 5. Kiểm thử | 8–12% | Nhiều dòng máy, mất mạng, dữ liệu lớn, phân quyền |
| 6. Phát hành & bàn giao | 5–8% | Hồ sơ store, mô tả, ảnh chụp, tài liệu, đào tạo |
Tỷ lệ này thay đổi theo loại app: app nội bộ nghiêng về backend và kiểm thử; app bán hàng nghiêng về giao diện và thanh toán.
Cách tính theo màn hình — dùng để tự đối chiếu
Đây là cách tính phổ biến trong ngành, giúp bạn ước lượng nhanh trước khi liên hệ:
| Loại màn hình | Ví dụ | Đơn giá |
|---|---|---|
| Đơn giản | Danh sách, chi tiết, form nhập, cài đặt | 8–12 triệu |
| Trung bình | Luồng đặt lịch, giỏ hàng, bộ lọc, tìm kiếm | 12–18 triệu |
| Phức tạp | Thanh toán, chat, bản đồ, camera/QR, offline đồng bộ | 20–35 triệu |
| Màn hình quản trị (web) | Bảng dữ liệu, phân quyền, báo cáo, xuất Excel | 6–10 triệu |
Ví dụ tính: app đặt lịch 16 màn hình = 10 đơn giản (100 triệu) + 4 trung bình (60 triệu) + 2 phức tạp (50 triệu) ≈ 210 triệu, cộng backend và phát hành thành khoảng 240–260 triệu. Đây là con số khớp với bảng ở trên — nếu báo giá lệch xa, cần hỏi rõ phạm vi.
Chi phí theo công nghệ
| Công nghệ | Chi phí tương đối | Khi nào nên chọn |
|---|---|---|
| Flutter (một mã nguồn) | 100% (mốc chuẩn) | Mặc định cho app doanh nghiệp |
| React Native | 100–110% | Đội đã mạnh JavaScript, cần chia sẻ code với web |
| Native iOS + Android (2 đội) | 160–180% | Game, xử lý ảnh/âm thanh nặng, tính năng hệ thống đặc thù |
| PWA / web app | 35–50% | Sản phẩm nội bộ đơn giản, ngân sách thấp |
| No-code (Bubble, FlutterFlow) | 20–30% | Bản thử nghiệm, không cần lên store chính thức |
Chi phí bảo trì cũng khác nhau: native hai mã nguồn tốn gấp đôi công cập nhật so với Flutter. Đây là lý do nhiều doanh nghiệp chọn Flutter dù chi phí ban đầu không phải thấp nhất.
Tám khoản chi phí ẩn
Đây là phần khiến ngân sách thực tế vượt dự toán 30–50%. Hãy đưa từng khoản vào hợp đồng hoặc dự trù riêng:
- Đổi yêu cầu giữa đường. Yêu cầu mới sau khi đã chốt đặc tả thường tính 1,2–1,5 lần giá gốc mỗi màn hình.
- Backend "quên" trong báo giá. Nhiều báo giá chỉ tính app; khi vào việc mới phát sinh 40–80 triệu cho API và máy chủ.
- Thiết kế lại giao diện. Nếu không có bước duyệt thiết kế, việc sửa sau khi code tốn 3–5 lần.
- Phí tài khoản store. Apple 99 USD/năm, Google 25 USD một lần — nhỏ nhưng bắt buộc, và phải đứng tên chính doanh nghiệp.
- Kiểm thử trên nhiều dòng máy. Nếu app phục vụ khách hàng đại chúng, cần 10–20 thiết bị thật để kiểm thử; thuê thiết bị/cloud device tốn 3–10 triệu.
- Nội dung và hình ảnh. Mô tả app, ảnh chụp màn hình, video giới thiệu, chính sách quyền riêng tư — thường 5–15 triệu nếu thuê ngoài.
- Đưa người dùng lên app. App tốt nhưng không ai tải thì vô nghĩa. Ngân sách cho việc này thường bị bỏ trắng.
- Cập nhật theo iOS/Android hằng năm. Mỗi năm một lần build lại, sửa lỗi do hệ điều hành đổi — 10–18% chi phí xây dựng.
Chi phí vận hành hằng năm
App là sản phẩm sống, không phải file bàn giao một lần:
| Khoản | Chi phí thực tế |
|---|---|
| Apple Developer Program | 99 USD/năm |
| Google Play Console | 25 USD một lần |
| Máy chủ / API | 300.000 – 2.000.000 đồng/tháng |
| Dịch vụ thông báo đẩy | Miễn phí tới ~10.000 thiết bị |
| Bản đồ, SMS/OTP, thanh toán | 200.000 – 1.500.000 đồng/tháng tuỳ lượng |
| Bảo trì và cập nhật | 1,5 – 8 triệu/tháng tuỳ mức |
| Theo dõi lỗi (crash, hiệu năng) | 0 – 500.000 đồng/tháng |
Tổng vận hành điển hình cho một app doanh nghiệp nhỏ: 2–5 triệu đồng/tháng, chưa gồm bảo trì phát triển thêm.
Bốn cách thuê và cái giá của từng cách
| Cách làm | Chi phí | Ưu điểm | Rủi ro |
|---|---|---|---|
| Thuê công ty | Cao nhất | Quy trình, hợp đồng, bảo hành, nhiều vai trò | Chậm hơn, chi phí quản lý cao |
| Thuê freelancer / nhóm nhỏ | Thấp hơn 30–50% | Linh hoạt, nhanh | Rủi ro bỏ dở, khó bảo trì về sau |
| Tự làm nội bộ | Lương + 6–12 tháng tuyển | Kiểm soát hoàn toàn, tri thức ở lại | Cần 3–5 người, thời gian dài |
| No-code | Rất thấp | Thử nghiệm nhanh trong 2–4 tuần | Không lên store chính thức được ở nhiều trường hợp, dễ bị khoá nền tảng |
Với doanh nghiệp đang cần ra bản chạy được đúng hạn, thuê công ty có quy trình thường rẻ hơn về tổng chi phí sở hữu, vì phần đắt nhất không phải code mà là sửa lại những gì đã làm sai.
Bảy cách giảm chi phí mà không giảm chất lượng
- Làm MVP một nền tảng trước. iOS và Android cùng lúc tốn thêm 30–40%; một nền tảng đủ để kiểm chứng.
- Dùng lại backend sẵn có. Nếu đã có website/hệ thống với API, chi phí giảm 20–40%.
- Chốt danh sách màn hình bằng văn bản trước khi ký. Đây là cách tiết kiệm lớn nhất.
- Bớt màn hình "cho đẹp". Mỗi màn hình ít dùng vẫn tốn 8–15 triệu để làm, kiểm thử và bảo trì.
- Dùng thành phần có sẵn cho thanh toán, bản đồ, chat thay vì tự viết.
- Chia giai đoạn, mỗi giai đoạn 4–6 tuần, có thể dừng sau mỗi giai đoạn nếu không hiệu quả.
- Chọn Flutter để một mã nguồn cho hai nền tảng và giảm chi phí bảo trì về sau.
Khi nào giá thấp là bẫy
Dấu hiệu cảnh báo khi nhận báo giá rẻ bất thường:
- Không có bước đặc tả và thiết kế — nghĩa là mọi thay đổi sau đó đều tính tiền.
- Không nói rõ backend ai làm.
- Không có điều khoản mã nguồn: bàn giao hay chỉ cấp quyền sử dụng.
- Không có kiểm thử trên nhiều dòng máy.
- Không nêu ai đứng tên tài khoản store.
- Báo giá "trọn gói" nhưng phạm vi ghi chung chung kiểu "app theo yêu cầu".
Một app rẻ hơn 40% thường có nghĩa là bạn sẽ trả phần còn lại ở giai đoạn bảo trì, hoặc phải làm lại từ đầu sau 6 tháng.
Cách so sánh hai báo giá trong 10 phút
Đặt cạnh nhau và đối chiếu 8 dòng sau:
| Dòng | Báo giá A | Báo giá B |
|---|---|---|
| Số màn hình | ||
| Nền tảng (1 hay 2) | ||
| Backend/API ai làm | ||
| Công nghệ | ||
| Số vòng sửa giao diện | ||
| Kiểm thử trên bao nhiêu thiết bị | ||
| Bảo hành bao lâu | ||
| Mã nguồn và tài khoản store thuộc ai |
Nếu một báo giá để trống từ 3 dòng trở lên, đó không phải báo giá — đó là con số dự đoán.
Ba ví dụ dự toán thực tế
Ví dụ 1 — App đặt lịch cho spa (14 màn hình, 1 nền tảng trước): Đặc tả 8 triệu + UX/UI 30 triệu + lập trình 95 triệu + API 30 triệu + kiểm thử 15 triệu + phát hành 10 triệu = 188 triệu, 9 tuần. Năm đầu vận hành thêm 24 triệu.
Ví dụ 2 — App bán hàng cho chuỗi 5 cửa hàng (22 màn hình, 2 nền tảng, có trang quản trị): Đặc tả 12 + thiết kế 45 + lập trình 150 + backend 60 + kiểm thử 25 + phát hành 12 = 304 triệu, 14 tuần.
Ví dụ 3 — App nội bộ cho nhân viên giao hàng (16 màn hình, offline, 1 nền tảng Android): Đặc tả 10 + thiết kế 28 + lập trình 110 + API 35 + kiểm thử 20 + phát hành 7 = 210 triệu, 11 tuần. Đây là loại app có tỉ lệ hoàn vốn nhanh nhất vì thay thế được giấy tờ và giảm sai sót ngay từ tháng đầu.
Khi nào app hoàn vốn?
Một cách tính đơn giản: chia tổng chi phí cho giá trị tiết kiệm hoặc doanh thu tăng thêm mỗi tháng.
- App nội bộ: tiết kiệm 20 giờ/tuần của 5 nhân viên ≈ 20–30 triệu/tháng → hoàn vốn 8–12 tháng.
- App bán hàng: nếu tăng 3% tỷ lệ khách quay lại và mỗi tháng doanh thu 800 triệu, phần tăng thêm 24 triệu/tháng → hoàn vốn 10–14 tháng.
- App đặt lịch: giảm 30% cuộc gọi nhỡ và 10% khách huỷ hẹn thường đủ bù chi phí trong 6–12 tháng.
Nếu con số hoàn vốn dự kiến vượt 24 tháng, hãy cân nhắc lại phạm vi — có thể chỉ cần PWA hoặc website.
Chi phí theo ngành
Cùng số màn hình nhưng chi phí khác nhau vì nghiệp vụ khác nhau. Đây là khoảng giá tham khảo (app 15–25 màn hình, iOS + Android):
| Ngành | Đặc thù kỹ thuật | Chi phí |
|---|---|---|
| Spa / salon / nha khoa | Đặt lịch theo kỹ thuật viên, liệu trình nhiều buổi, thẻ dịch vụ trả trước | 180–260 triệu |
| F&B (quán ăn, cà phê) | Menu, đặt món, in bếp, tích điểm, giao hàng | 200–300 triệu |
| Giáo dục / trung tâm | Xếp lớp, điểm danh, học phí, bài tập, thông báo phụ huynh | 220–320 triệu |
| Bán lẻ / chuỗi cửa hàng | Tồn kho nhiều điểm, mã vạch, khuyến mãi, đổi trả | 240–340 triệu |
| Vận tải / giao hàng | Điều phối, theo dõi hành trình, bằng chứng giao hàng, đối soát COD | 260–400 triệu |
| Bất động sản | Danh mục dự án, bộ lọc, bản đồ, lịch xem nhà, phân quyền sale | 200–320 triệu |
| Phòng khám / thú y | Hồ sơ bệnh án, lịch hẹn, đơn thuốc, liệu trình | 240–360 triệu |
Phần đắt nhất trong các ngành này thường không phải giao diện mà là quy tắc nghiệp vụ: cách tính hoa hồng, cách trừ liệu trình, cách xử lý huỷ/hoàn. Mỗi quy tắc cần được viết rõ trước khi lập trình, nếu không sẽ phát sinh sửa đi sửa lại.
Những yếu tố làm chi phí tăng vọt
5 yếu tố dưới đây có thể đẩy giá lên 30–80% so với dự toán ban đầu. Hãy xác định chúng trước khi ký:
- Tích hợp bên thứ ba. Mỗi cổng thanh toán, đơn vị vận chuyển, hoá đơn điện tử, tổng đài, CRM đều là 8–20 triệu và 3–7 ngày công. Nếu cần 4 tích hợp, đó là 60–80 triệu.
- Đa ngôn ngữ. Mỗi ngôn ngữ thêm 10–15% do phải xử lý nội dung, định dạng số/ngày và bố cục chữ dài.
- Nhiều chi nhánh / nhiều vai trò. Phân quyền theo chi nhánh, theo vai trò, theo cấp quản lý — mỗi lớp thêm 15–25% khối lượng kiểm thử.
- Báo cáo và xuất dữ liệu. Báo cáo doanh thu, tồn kho, hiệu suất nhân viên thường chiếm 15–25% công sức backend vì phải đúng số.
- Chế độ offline. Đồng bộ khi mất mạng là hạng mục khó nhất trong app nội bộ; cộng 1–2 tuần và 25–40 triệu.
Chi phí theo giai đoạn triển khai
Nếu bạn muốn chia dự án thành nhiều đợt để giảm rủi ro, đây là cách phân bổ ngân sách hợp lý:
| Giai đoạn | Nội dung | % ngân sách |
|---|---|---|
| Giai đoạn 1 — Nền tảng | Đăng nhập, danh sách, chi tiết, form, thông báo, 1 luồng chính | 45–55% |
| Giai đoạn 2 — Nghiệp vụ | Thanh toán, phân quyền, báo cáo, tích hợp, xử lý lỗi | 25–35% |
| Giai đoạn 3 — Hoàn thiện | Đa thiết bị, tối ưu tốc độ, đa ngôn ngữ, tinh chỉnh | 10–15% |
| Dự phòng | Thay đổi phát sinh | 10% |
Đừng chia quá nhỏ (5–6 giai đoạn) vì mỗi lần bàn giao lại tốn thời gian nghiệm thu, và app dở dang khó dùng thử.
Giá cố định hay tính theo thời gian?
| Hình thức | Khi nào dùng | Rủi ro |
|---|---|---|
| Giá cố định theo phạm vi | Đặc tả đã rõ, ít thay đổi | Nhà cung cấp dễ cắt bớt chất lượng ngầm để giữ lãi |
| Theo thời gian (time & material) | Sản phẩm còn khám phá, nhiều thay đổi | Không biết trước tổng chi phí |
| Theo gói chức năng | Muốn linh hoạt nhưng vẫn kiểm soát | Cần định nghĩa "một chức năng" thật rõ |
Với doanh nghiệp lần đầu làm app, lựa chọn an toàn nhất là giá cố định cho giai đoạn 1 + theo thời gian cho giai đoạn 2, kèm điều khoản: mọi yêu cầu mới phải báo giá bằng văn bản trước khi làm.
Bảo hành, bảo trì và những gì xảy ra sau 30 ngày
Hợp đồng tốt phải nói rõ bốn mốc sau:
| Mốc | Nội dung thường gặp |
|---|---|
| 30 ngày sau phát hành | Sửa miễn phí lỗi do lập trình, không gồm yêu cầu mới |
| 3–6 tháng | Theo dõi crash, cập nhật thư viện bảo mật |
| 1 năm | Build lại khi iOS/Android ra bản mới (đôi khi tính riêng) |
| Sau 1 năm | Gói bảo trì 10–18% chi phí xây dựng/năm |
Câu hỏi nên hỏi thẳng: "Nếu iOS ra bản mới và app bị lỗi, ai sửa, chi phí bao nhiêu?" Nếu câu trả lời là "sẽ tính sau", hãy đưa vào hợp đồng con số cụ thể.
Mười hai câu hỏi phải hỏi trước khi nhận báo giá
Đặt đúng câu hỏi sẽ giúp hai báo giá trở nên so sánh được với nhau, và giúp bạn phát hiện nhà cung cấp đang bỏ sót phần nào:
- Bao nhiêu màn hình, tên từng màn hình là gì? Yêu cầu danh sách có đánh số, không chấp nhận "khoảng 15 màn".
- Mấy nền tảng? iOS + Android cùng lúc thường tăng 30–40%.
- Backend ai làm, dùng công nghệ gì? Nếu câu trả lời mơ hồ, khả năng cao khoản này chưa được tính.
- Có sẵn API chưa hay phải viết mới? Đây là khoản 40–80 triệu hay bị bỏ khỏi báo giá.
- Mấy vòng sửa thiết kế? Nên có ít nhất 2 vòng, ghi rõ trong hợp đồng.
- Kiểm thử trên bao nhiêu thiết bị, có kiểm thử mất mạng không?
- Bảo hành bao lâu, gồm những gì? Tiêu chuẩn là 30 ngày lỗi lập trình.
- Mã nguồn bàn giao hay chỉ cấp quyền sử dụng? Bàn giao mới là chuẩn.
- Tài khoản App Store và Google Play đứng tên ai? Phải đứng tên doanh nghiệp bạn.
- Ai chịu trách nhiệm khi Apple từ chối duyệt? Nên là nhà cung cấp, tới khi app được duyệt.
- Chi phí phát sinh tính thế nào? Yêu cầu đơn giá mỗi màn hình phát sinh, bằng văn bản.
- Sau khi bàn giao, ai build lại khi iOS/Android ra bản mới? Câu trả lời "sẽ tính sau" thường có nghĩa là bạn sẽ trả giá cao.
Một nhà cung cấp có quy trình sẽ trả lời được 12 câu này trong một buổi họp, và gửi lại bằng văn bản. Nếu phải hỏi lại nhiều lần, đó là dấu hiệu họ cũng chưa có quy trình nội bộ.
Liên quan
- Dịch vụ Thiết kế App Mobile — phạm vi, quy trình, bảo trì
- Quy trình làm app mobile — 7 bước chi tiết
- Nên làm app hay website trước — quyết định giai đoạn đầu
- Bảng giá — giá tham khảo toàn bộ dịch vụ
- Chi phí AI Agent — nếu muốn gắn trợ lý AI vào app