Trang này giải thích các thuật ngữ bạn sẽ gặp khi làm việc với chúng tôi hoặc với bất kỳ đơn vị marketing số nào. Mục tiêu: bạn hiểu đúng để không bị hứa hẹn mơ hồ.


AEO

AEO (Answer Engine Optimization) là tối ưu nội dung để các trợ lý AI như ChatGPT, Perplexity, Gemini hoặc AI Overviews của Google trích dẫn câu trả lời của bạn. Khác SEO ở chỗ: SEO nhắm người dùng tìm trên Google, AEO nhắm AI trả lời thay người dùng.

Cách làm AEO: trả lời trực tiếp trong 2–3 câu đầu, nêu số liệu cụ thể, dùng bảng và danh sách, có thẻ dữ liệu có cấu trúc (schema) và có trang llms.txt.

Canonical

Canonical là thẻ HTML báo cho Google biết đâu là địa chỉ chính thức của một trang, dùng khi cùng nội dung có thể truy cập bằng nhiều đường dẫn. Thiếu canonical dễ gây trùng lặp nội dung và làm loãng thứ hạng.

Conversion API (Meta CAPI)

Conversion API là cách gửi sự kiện chuyển đổi từ máy chủ về Meta thay vì chỉ từ trình duyệt. Cần thiết vì trình duyệt hiện đại chặn nhiều cookie, khiến dữ liệu từ Pixel bị mất.

Core Web Vitals

Core Web Vitals là bộ chỉ số Google dùng để đánh giá trải nghiệm trang: tốc độ hiển thị nội dung chính (LCP), mức ổn định bố cục (CLS) và độ phản hồi khi tương tác (INP). Đây là yếu tố xếp hạng, đồng thời ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ chuyển đổi.

CRM

CRM (Customer Relationship Management) là hệ thống quản lý thông tin và lịch sử tương tác với khách hàng. Một khách điền form trên website nên tự động thành một bản ghi trong CRM, kèm nguồn đến từ kênh nào.

CPL và CPA

CPL (Cost Per Lead) là chi phí để có một khách để lại thông tin. CPA (Cost Per Acquisition) là chi phí để có một khách mua hàng. Hai chỉ số này cho biết quảng cáo có hiệu quả hay không — nhưng chỉ tính được nếu có tracking đúng.

Dữ liệu có cấu trúc (schema.org)

Dữ liệu có cấu trúc là đoạn mã mô tả nội dung trang theo chuẩn schema.org, giúp Google và các AI hiểu trang nói về cái gì: đây là dịch vụ gì, giá bao nhiêu, câu hỏi thường gặp ra sao. Đây là nền tảng của AEO.

GA4

GA4 (Google Analytics 4) là công cụ phân tích miễn phí của Google, ghi nhận hành vi người dùng trên website theo mô hình sự kiện thay vì theo phiên. GA4 thay thế Universal Analytics (đã ngừng xử lý dữ liệu).

Google Tag Manager (GTM)

GTM là công cụ quản lý tập trung mọi mã đo lường trên website. Nhờ GTM, thêm hoặc sửa mã tracking không cần lập trình viên sửa code — giảm thời gian và rủi ro làm hỏng trang.

Landing page

Landing page là trang đơn được thiết kế cho một mục đích duy nhất, thường là thu thập thông tin khách (lead) hoặc bán một sản phẩm. Khác website thường ở chỗ: ít lối thoát, một hành động chính, tối ưu cho chuyển đổi.

Lead

Lead là khách hàng tiềm năng để lại thông tin liên hệ (số điện thoại, email, tin nhắn Zalo). Đây là kết quả quan trọng nhất của website B2B — quan trọng hơn lượt truy cập.

llms.txt

llms.txt là tệp văn bản đặt ở gốc website, liệt kê các trang quan trọng và thông tin doanh nghiệp theo định dạng dễ đọc cho AI. Đây là chuẩn mới giúp AI tìm đúng thông tin của bạn thay vì suy đoán.

n8n

n8n là công cụ tự động hoá quy trình mã nguồn mở, cho phép nối các ứng dụng lại với nhau bằng luồng công việc (workflow). Ví dụ: khách điền form → tạo khách trong CRM → gửi Zalo chào mừng → thông báo cho nhân viên.

Phễu chuyển đổi

Phễu chuyển đổi mô tả hành trình khách đi từ biết đến mua: xem quảng cáo → vào website → xem dịch vụ → để lại thông tin → tư vấn → mua. Biết khách rơi ở bước nào mới sửa đúng chỗ được.

Robots.txt

robots.txt là tệp ở gốc website hướng dẫn công cụ tìm kiếm và AI crawler được phép truy cập đường dẫn nào. Nếu muốn được AI trích dẫn, cần cho phép các crawler như GPTBot, ClaudeBot và PerplexityBot.

SEO

SEO (Search Engine Optimization) là tổng hợp công việc để website xuất hiện ở vị trí cao trên Google cho những từ khoá khách hàng đang tìm. Gồm ba phần: SEO kỹ thuật (tốc độ, cấu trúc, dữ liệu có cấu trúc), SEO nội dung (bài viết, từ khoá) và off-page (uy tín tên miền).

Sitemap

sitemap.xml là tệp liệt kê toàn bộ đường dẫn của website để Google phát hiện và lập chỉ mục nhanh hơn. Thiếu sitemap là một trong những lỗi SEO kỹ thuật phổ biến nhất.

Tracking (đo lường)

Tracking là hệ thống ghi nhận hành vi khách trên website: đến từ kênh nào, xem trang gì, có điền form hay gọi điện không. Không có tracking, bạn chỉ biết tổng chi phí và tổng số đơn — không biết kênh nào hiệu quả.

AI Agent

AI Agent là trợ lý AI hiểu ngôn ngữ tự nhiên và tự thực hiện nhiệm vụ (trả lời khách, tra cứu dữ liệu, tạo đơn). Khác chatbot kịch bản — vốn chỉ trả lời đúng những câu đã lập trình sẵn và trả lời sai khi khách hỏi ngoài kịch bản.


Không tìm thấy thuật ngữ bạn cần? Gửi câu hỏi cho chúng tôi — chúng tôi sẽ bổ sung vào trang này.